Bản dịch của từ 㮀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Một loại cây, nhớ đến cây hàm răng xanh tươi.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ để làm sạch nước, giống như cái hộp nhỏ đựng đồ (giống chữ ).

同“函”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮀
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
函, 㮭
Hình thái radical:
⿰,木,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép