Bản dịch của từ 㮂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ nâng thức ăn, giống như cái bàn nhỏ dài để bưng bê (nhớ câu: 'Cừ nâng thức ăn, bưng bê dễ dàng').

抬举食物的用具,与案相似。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe ngựa, xe kéo (giúp nhớ: 'Cừ là xe, chở đi xa').

舆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㮂
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,目,㚓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép