Bản dịch của từ 㮂 trong tiếng Việt
㮂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
㮂 (Danh từ)
【jú】
01
Dụng cụ nâng thức ăn, giống như cái bàn nhỏ dài để bưng bê (nhớ câu: 'Cừ nâng thức ăn, bưng bê dễ dàng').
抬举食物的用具,与案相似。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xe ngựa, xe kéo (giúp nhớ: 'Cừ là xe, chở đi xa').
舆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
