Bản dịch của từ 㮃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēi
01

Một loại dụng cụ nông nghiệp (giúp nhớ: 'vi' như 'vì' cày ruộng)

一种农具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮃
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𦓽, 桵
Hình thái radical:
⿰,木,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép