Bản dịch của từ 㮄 trong tiếng Việt
㮄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㮄 (Danh từ)
【bǎng】
01
Bảng danh sách công khai, như bảng điểm hay bảng tên, giúp dễ nhớ như 'bảng vàng' thành tích.
同“榜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 榜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㫄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一一丿乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榜
紡
䟺
牓
绑
綁
㔙
膀
髈
畁
壁
裨
鸊
㵨
畐
彃
䎵
㘠
愊
魓
必
㥊
椖
篣
稝
淜
㛔
弸
熢
蓬
韼
韸
捀
末
榱
櫘
檞
楪
㭝
棬
㭭
㮡
檋
㭼
㭇
颉
蒎
䎈
惥
㼮
椖
𠒟
圐
䋘
貸
䛏
链
