Bản dịch của từ 㮇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiàn

ㄊㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiàn
01

Cái que khuấy lửa, như que khuấy bếp lửa nhà quê (dễ nhớ vì 'thiển' nghe gần giống 'thiện', dùng que khuấy lửa để làm việc thiện giữ ấm nhà)

拨火棍。

Ví dụ
㮇
Bính âm:
【tiàn】【ㄊㄧㄢˋ】【THIỂN】
Các biến thể:
栝, 𣕊
Hình thái radical:
⿰,木,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép