Bản dịch của từ 㮉 trong tiếng Việt
㮉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㮉 (Tính từ)
【xiá】
01
Chữ giản thể phỏng theo chữ '俠' (hiệp) ghép với bộ '木' (mộc), nghĩa liên quan đến người hiệp nghĩa, nghĩa là người có tính cách dũng cảm, nghĩa hiệp (như trong 'hiệp sĩ').
“⿰木俠”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
