Bản dịch của từ 㮎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

bēi
01

Ly, chén uống nước (nhớ đến từ 'bôi' trong tiếng Việt cũng là đơn vị đo lường nhỏ, dễ liên tưởng đến chiếc ly nhỏ)

同“杯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮎
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,盃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丨丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép