Bản dịch của từ 㮐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shěng
01

Giá ba chân bằng gỗ, dùng để kê hoặc đỡ vật gì đó như cái rổ lọc gạo (như chiếc giá ba chân trong bếp Việt)

三根木头交叉而成的支架,用来支撑滤筲。《説文•木部》:“㮐,木參交以枝(支)炊䉛者也。”段玉裁注:“《竹部》曰:䉛,漉米籔也。籔,炊箕也。䉛籔二字為一物。謂米既淅將炊,而漉之令乾,又以三交之木支此䉛,則瀝乾尤易也。三交之木是為㮐。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮐
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,省
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép