Bản dịch của từ 㮑 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

chā
01

Âm thanh gãy của cành cây, như tiếng 'chát' khi gãy; gợi nhớ tiếng kêu của gỗ bị bẻ gãy trong rừng.

树枝折断的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㮑
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,木,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép