ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮑
Bảng phân tích âm vị 㮑
Chā
Âm thanh gãy của cành cây, như tiếng 'chát' khi gãy; gợi nhớ tiếng kêu của gỗ bị bẻ gãy trong rừng.
树枝折断的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép