〔~支〕cây hương liệu hoặc cây gỗ, giống như cây '橪' trong từ '橪支' (dễ nhớ như 'yên' gợi nhớ đến mùi hương thơm dịu của cây), cũng dùng để chỉ sự thành kính tế lễ trời đất.
〔~支〕同“橪支”,即同“橪”。一种香草,又是说是一种树。
Ví dụ
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép