ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮖
Bảng phân tích âm vị 㮖
Jiá
Đặt, để xuống một cách cẩn thận (như đặt đồ vật lên bàn)
搁放。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh trống, gõ lên như tiếng trống vang (như tiếng trống trong lễ hội)
鼓。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép