Bản dịch của từ 㮛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chí
01

Cái thìa, dụng cụ múc thức ăn quen thuộc trong bữa ăn (giống chữ ).

同“匙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bàn nhỏ đặt trước giường hoặc giá treo quần áo (theo phương ngữ, giống chữ ).

同“椸”。

Ví dụ
㮛
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【THÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép