Bản dịch của từ 㮝 trong tiếng Việt
㮝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
㮝 (Danh từ)
【yù】
01
Thanh thép góc, giống như chân bàn vững chắc (góc sắt giúp bàn đứng vững).
角械。
Ví dụ
02
Màu trắng dưới gỗ, như lớp áo trắng tinh khiết dưới thân cây.
木下白。
Ví dụ
03
Một loại cây, nhớ đến cây ức xanh mát trong rừng.
一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chân bàn, phần đỡ của chiếc bàn.
案足。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 㮝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,郤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丨乚一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萂
颌
咼
合
姀
鹖
核
餄
䅂
䢗
阂
鞨
鉻
䀩
笿
捰
䉓
駱
咯
䈷
雒
䈁
犖
躒
㰛
㮒
㭊
栛
榱
㮂
柶
橿
椌
楪
棄
㮟
僙
嗘
𠍦
𠌹
嫫
嵟
朡
䙂
蔀
硽
嵣
蜕
