Bản dịch của từ 㮣 trong tiếng Việt
㮣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㮣 (Tính từ)
【gài】
01
Biến thể của chữ 概, chỉ thanh gỗ dùng để gạt lúa trong thước đo; nghĩa rộng là tất cả, điều chỉnh, phổ biến; cũng dùng thay 慨 (cảm xúc mãnh liệt) và 溉 (rửa sạch). (Hình ảnh thanh gỗ gạt lúa giúp nhớ nghĩa điều chỉnh, cân bằng)
同“槩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 槩, 概
- Hình thái radical:
- ⿱,既,木
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一一乚丶一乚丿乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戤
溉
摡
槩
盍
丐
蓋
钙
槪
㕢
𠌰
瓂
䂝
䯔
幘
咋
笮
㣱
䶡
則
䕉
䶦
謮
迮
梚
樿
槽
㮉
枚
㭗
桫
柇
栩
桲
梩
杳
䐔
滜
䲞
䭶
溽
琞
𠄾
粲
硻
㒀
㙚
䧹
