Bản dịch của từ 㮤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

sōng
01

Cây tùng, loại cây thường xanh, biểu tượng cho sự bền bỉ; cũng chỉ sự lỏng lẻo, không chặt chẽ (giống như từ 'lỏng' trong tiếng Việt)

同“松”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㮤
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
𣘏, 松
Hình thái radical:
⿱,容,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿丶丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép