Bản dịch của từ 㮦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

suǒ
01

Nhánh cây vươn lên trên, giống như cành nhỏ nhô ra (dễ nhớ vì 'sở' nghe như 'sở hữu' nhánh cây)

木枝上生。

Ví dụ
02

Ngọn cây, đầu cành (giúp nhớ bằng hình ảnh ngọn cây nhỏ gọi là 'sở')

树稍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dùng thay cho chữ “”, nghĩa là tìm kiếm, đòi hỏi (như 'sở cầu' tức là yêu cầu)

通“索”,索求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮦
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,木,索
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丶乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép