Bản dịch của từ 㮫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồ gỗ dùng để chỉnh cung tên, hình dạng như con hổ, dùng để ngừng nhạc trong cổ đại (giúp nhớ: 'hà' như 'hổ' trong tiếng Việt)

木转貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮫
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𥴭
Hình thái radical:
⿰,木,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép