Bản dịch của từ 㮮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

〔~〕cái cần gạt nước giếng, giống như chiếc cần câu để múc nước từ giếng lên (dễ nhớ: 'kiết' như 'kết nối' nước từ giếng lên thùng).

〔~槔〕同“桔槔”,井上汲水的工具。

Ví dụ
㮮
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𣚃, 桔
Hình thái radical:
⿰,木,挈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一一丨乚丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép