Bản dịch của từ 㮯 trong tiếng Việt
㮯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㮯 (Danh từ)
【hún】
01
Củi nguyên khối chưa chẻ, như củi chưa tách ra từng thanh (giống như 'hồn' nguyên vẹn chưa phân tách).
没劈开的木薪。《説文•木部》:“㮯,梡,木未析也。”《廣韻•魂韻》:“㮯,大木未剖。”
Ví dụ
02
Hoàn chỉnh, trọn vẹn; cũng chỉ sự chung chung, không chi tiết (như vật thể 'hồn' nguyên vẹn, không phân chia).
完整。也指笼统。清段玉裁《説文解字注•木部》:“㮯,凡全物渾大皆曰㮯。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 䚠, 梱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,圂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丿乚丿丿丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
䱻
嘩
㟆
譁
華
磆
劃
哗
鷨
滑
华
琿
䰟
䮝
珲
䴷
䡣
湷
𠇌
混
馄
浑
魂
棛
桡
梯
枞
榍
㭙
橅
楛
桑
桏
札
橴
骷
聟
䭹
噑
銈
滻
𠁐
蝊
獃
勫
蜧
穊
