Bản dịch của từ 㮲 trong tiếng Việt
㮲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
㮲 (Danh từ)
【chōu】
01
Cái chốt nhỏ cắm qua vách mũi trâu, giống như chiếc kẹp giữ mũi trâu không bị xê dịch (nhớ hình ảnh trâu có cái chốt nhỏ trên mũi).
牛鼻牶,穿在你鼻中隔上的小棍。
Ví dụ
02
Gỗ hoặc ván bị cong, không thẳng, không đều (như ván bị cong vênh).
板木不正。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
