Bản dịch của từ 㮳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhèn
01

Cây ngang dùng để kê, đỡ tấm lưới nuôi tằm (giống như cái giàn ngang để tằm leo).

同“栚”,架着蚕箔的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây, tương tự như cây 𣏖.

同“𣏖”,一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮳
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
栚, 𣏖
Hình thái radical:
⿰,木,朕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚一一丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép