Bản dịch của từ 㮶 trong tiếng Việt
㮶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㮶 (Danh từ)
【shuò】
01
Một loại cây, cũng dùng để chỉ hàng rào hoặc lan can (như cây sước làm hàng rào chắc chắn).
一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '槊', nghĩa là cây sước hoặc vật tương tự.
同“槊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
- Các biến thể:
- 槊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶丿一乚丨丿丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亊
𠀍
事
泽
嬕
柹
试
螫
鰘
䜻
市
㔺
碩
䁻
洬
矟
爍
鑠
鎙
㸛
铄
燿
数
妁
楄
㭾
楥
檬
枟
榫
椊
㰍
木
栃
桱
㯛
廙
摣
䊒
廙
膆
墸
𠅿
漅
瘖
㾰
𠎘
瘗
