Bản dịch của từ 㮹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Loài cây có tên gọi gần giống 'ninh' trong 'ninh hương' (gợi nhớ từ '' trong '柠㮹'), thường nhắc đến trong ngữ cảnh cây cối hoặc thực vật.

柠~。网友留言:“柠㮹”疑为“䘢𧛢”的错写,破烂衣服之义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gai nhọn, vật sắc nhọn như chiếc đinh nhỏ, dễ gây đau khi chạm phải.

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㮹
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Hình thái radical:
⿰,木,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép