ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮼
Bảng phân tích âm vị 㮼
Shān
Chữ viết thông tục của chữ 扇, nghĩa là cái quạt (như quạt nan, quạt tay) – dễ nhớ như quạt 'thiên' mát mẻ trong ngày hè.
“扇”的俗字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép