Bản dịch của từ 㮽 trong tiếng Việt
㮽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㮽 (Danh từ)
【pán】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 'ban', tên một loại cây gỗ gọi là 'mưa gỗ' (雨木), dễ nhớ như cây gỗ chịu mưa nhiều.
〈韩国释义〉读音ban,木名,雨木也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '槃' chỉ cái khay hoặc cái đĩa lớn, dễ nhớ vì 'bàn' cũng là cái bàn để đồ ăn.
同“槃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
