Bản dịch của từ 㯉 trong tiếng Việt
㯉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㯉 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “檴”, chỉ một loại cây dùng làm vật liệu làm chén, giống cây bạch dương ở vùng Mãn Châu (nhớ câu: “Bích cây bạch dương, chén mời bạn uống”)
同“檴”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𣛲, 檴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,虖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一乚丿一乚丿丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦯
彟
礊
㩇
䰥
䋭
奯
货
或
穫
㕡
喐
摴
齣
樗
櫖
出
䢺
榋
貙
初
岀
摢
樹
㯬
榼
槐
㯍
㮞
櫅
欉
樨
檰
栃
橬
頫
㗺
罷
䐵
遺
𠏎
諊
憟
儚
鋄
論
㱴
