Bản dịch của từ 㯋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái rương, hộp đựng đồ; ghế đôn để kê chân; cây, cán của cái đục; vòng trên dao hoặc kiếm; gối tròn đánh thức người ngủ khi họ cử động (giúp nhớ như cái 'ảnh' che đậy, chứa đựng)

同“颖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯋
Bính âm:
【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,匕,木,頁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép