Bản dịch của từ 㯐 trong tiếng Việt
㯐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㯐 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ '椭', nghĩa là hình bầu dục, hình ống (như quả trứng, hình oval trong tiếng Việt dễ nhớ).
同“椭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 橢
- Hình thái radical:
- ⿱,隋,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訪
鶭
眆
㑂
䲱
倣
仿
昘
瓬
舫
访
昞
㰐
庹
撱
䲦
橢
椭
䓕
䲊
嫷
妥
㟎
彵
檈
槷
㯵
枅
櫘
欄
楶
㭌
㯗
檲
榶
㯒
磏
賨
憍
遲
銿
樈
𠏠
㹌
𠏢
糃
㬾
㩅
