Bản dịch của từ 㯘 trong tiếng Việt
㯘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㯘 (Danh từ)
【kuǎn】
01
Giống như '梡', là một loại giá gỗ nhỏ có bốn chân, dùng để đặt đồ hoặc làm thớt (nhớ đến 'khoán' như cái khung gỗ nhỏ trong bếp).
同“梡”。断木,案板。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh đồng đều, vang vang (giúp nhớ 'khoán' như tiếng vang đều đặn).
抒声齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
