Bản dịch của từ 㯘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuǎn
01

Giống như '', là một loại giá gỗ nhỏ có bốn chân, dùng để đặt đồ hoặc làm thớt (nhớ đến 'khoán' như cái khung gỗ nhỏ trong bếp).

同“梡”。断木,案板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh đồng đều, vang vang (giúp nhớ 'khoán' như tiếng vang đều đặn).

抒声齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㯘
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,款
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép