Bản dịch của từ 㯠 trong tiếng Việt
㯠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㯠 (Danh từ)
【qiān】
01
Thanh ngang, như thanh gỗ ngang (giúp giữ cho cấu trúc chắc chắn).
横木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,牽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一乚乚丶丶乚丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壍
刋
蒨
䦲
㪠
㜞
欿
傔
塹
䑶
㐸
䫡
姭
錎
䐄
㺌
咞
㩈
䭑
羡
䏹
䇒
硍
㯗
栒
珣
爓
寻
㵌
尋
䘩
䡅
㜄
廵
㽦
桪
櫥
梗
櫪
樅
桀
楎
欐
榍
榝
㭮
㮁
㯥
骣
嶱
㚄
駙
𠍰
甎
躻
㜦
蝢
憂
谵
噇
