Bản dịch của từ 㯢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái thanh ngang để giăng tằm, giống như cái giá đỡ cho tấm vải tằm (nhớ đến 'uý' như cái 'uý' ngang giữ tằm).

同“栚”。架着蚕箔的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯢
Bính âm:
【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Các biến thể:
栚, 𣒁
Hình thái radical:
⿰,木,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép