Bản dịch của từ 㯥 trong tiếng Việt
㯥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㯥 (Danh từ)
【cáo】
01
Giống như chữ 曹, tên họ Trung Quốc, cũng có nghĩa là bao quanh, cả ngày (nhớ như 'tào' bao quanh cả ngày).
同“曹”。
Ví dụ
02
Chu vi, một vòng tròn quanh một ngày (nhớ như vòng tròn quanh trái đất trong một ngày).
周匝,一周天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
