Bản dịch của từ 㯥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cáo
01

Giống như chữ , tên họ Trung Quốc, cũng có nghĩa là bao quanh, cả ngày (nhớ như 'tào' bao quanh cả ngày).

同“曹”。

Ví dụ
02

Chu vi, một vòng tròn quanh một ngày (nhớ như vòng tròn quanh trái đất trong một ngày).

周匝,一周天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯥
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,東,東
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép