Bản dịch của từ 㯧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhào
01

Cái mái chèo, giống như 'đáo' trong tiếng Việt để chèo thuyền (dễ nhớ: 'đáo' chèo thuyền lướt sóng). Ví dụ trong câu chuyện về thuyền và gió nhẹ.

同“棹”。《台湾外纪》:“(黄登)急拔㯧,连㯧数㯧,乘微风,船方逐浪移流。”《福建省外海战船则例·卷十一·福建省外海战船做法·十一》:“船头用大吉木㯧壹枝,长肆丈贰尺、围大贰尺玖寸;樟木㯧牙壹块,长伍尺、宽壹尺贰寸、厚叁寸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯧
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【ĐÁO】
Hình thái radical:
⿰,木,超
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丨一丿丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép