Bản dịch của từ 㯧 trong tiếng Việt
㯧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㯧 (Danh từ)
【zhào】
01
Cái mái chèo, giống như 'đáo' trong tiếng Việt để chèo thuyền (dễ nhớ: 'đáo' chèo thuyền lướt sóng). Ví dụ trong câu chuyện về thuyền và gió nhẹ.
同“棹”。《台湾外纪》:“(黄登)急拔㯧,连㯧数㯧,乘微风,船方逐浪移流。”《福建省外海战船则例·卷十一·福建省外海战船做法·十一》:“船头用大吉木㯧壹枝,长肆丈贰尺、围大贰尺玖寸;樟木㯧牙壹块,长伍尺、宽壹尺贰寸、厚叁寸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
