Bản dịch của từ 㯰 trong tiếng Việt
㯰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
㯰 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với '植' (trồng cây, cắm cọc), dễ nhớ như 'trực tiếp trồng cây' để nhớ chữ này.
同“植”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˊ】【TRỰC】
- Các biến thể:
- 植
- Hình thái radical:
- ⿰,木,置
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚丨丨一一丨丨乚一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪿
輒
晢
馲
䮰
磔
辄
蟄
䀅
䝃
㡇
䓆
秇
职
䐈
蟙
戠
跖
妷
絷
䵂
摕
嬂
軄
㯑
槩
桰
梈
㰃
櫕
枛
檜
椙
橼
枕
楚
鍢
蟌
毚
䱍
濕
𠐍
駽
濣
襎
鍒
轀
簊
