Bản dịch của từ 㯱 trong tiếng Việt
㯱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㯱 (Danh từ)
【páo】
01
Cái bao phồng to như túi, dễ nhớ như 'bao' to phồng lên
囊张大貌。
Ví dụ
02
Gói hàng, bọc lại như một chiếc bao nhỏ
包裹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 𣞈, 𣙲, 𣚇
- Hình thái radical:
- ⿱,⿳,⿻,一,中,冖,缶,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨丶乚丿一一丨乚丨一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婊
諘
表
錶
㠒
㟽
㯹
䔸
檦
褾
裱
䕯
薸
朴
䴩
嫖
闝
瓢
㼼
穮
抛
藨
拋
脬
萢
泡
㯋
栣
檇
欃
橫
椝
樍
棙
栶
杁
㰕
案
㵼
鄼
篺
鳂
濜
繌
禮
虧
皥
鬁
螾
𠖢
