Bản dịch của từ 㯳 trong tiếng Việt
㯳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㯳 (Danh từ)
【qíng】
01
Giống chữ '檠', là một loại dụng cụ để chỉnh cung tên; cũng là giá đỡ đèn hoặc khay có chân đế (giúp nhớ: 'kính' như cái giá đỡ, giữ cho đèn sáng bền lâu).
同“檠”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 檠, 𢐧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,敬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一一丨丿乚丨乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
氰
晴
䞍
䲔
殑
䝼
㔀
勍
黥
䵞
夝
柧
椦
橞
校
梴
桘
橆
椪
樱
㮢
棧
榹
㦢
㠓
學
䒃
膭
螄
㽀
㬱
癃
𠙰
橻
輻
