Bản dịch của từ 㯷 trong tiếng Việt
㯷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
㯷 (Danh từ)
【pǔ】
01
Một loại cây táo (phổ) có quả giống táo, thân gỗ chắc chắn, thường mọc thành bụi rậm (giống như cây sồi).
一种枣树。
Ví dụ
02
Những cây mọc thành bụi rậm, rậm rạp như rừng nhỏ.
丛生的树木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ sự chắc chắn, bền bỉ như gỗ phổ.
坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
