Bản dịch của từ 㯺 trong tiếng Việt
㯺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㯺 (Danh từ)
【jiàn】
01
Tủ lớn để đựng đồ, như tủ quần áo (nhớ câu: 'kiện tủ' chứa đồ tiện lợi)
大柜子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đất cứng, chắc, không dễ bị vỡ hay nát (đất kiện như đá)
坚实板结的土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 檻, 轞, 𣔿, 壏, 𣠿
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑒
涧
㣤
朁
薦
繝
洊
瀳
鍳
鍵
賤
見
柣
棞
欅
㭒
橵
橙
枧
榣
槩
㯟
櫨
梫
䰨
韚
㘊
檵
檶
㿍
瞿
檷
𠐲
㦟
擪
麱
