Bản dịch của từ 㯻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǔn
01

Buộc chặt, cột lại thành bó (như bó củi, bó rơm) – nhớ đến từ 'quấn' trong tiếng Việt có nghĩa là quấn lại thành bó

束;捆。《説文•㯻部》:“㯻,橐也。”《集韻•混韻》:“㯻,大束。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㯻
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẤN】
Các biến thể:
𣠔, 𡚀
Hình thái radical:
⿱,⿳,⿻,一,中,冖,豕,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丶乚一丿乚丿丿丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép