Bản dịch của từ 㯾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

zāo
01

Một loại cây có hoa và quả cùng tồn tại, như cái 'táo' trong vườn nhà (giúp nhớ dễ dàng).

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây ăn quả có hoa và quả chiếm tỷ lệ gần bằng nhau, nửa hoa nửa quả.

果木花实相半。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯾
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,遭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一丨丨一丨乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép