Bản dịch của từ 㯿 trong tiếng Việt

㯿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

㯿 (Danh từ)

liè
01

Cán muôi, giống như cái cán để múc canh, dễ nhớ vì 'liệt' như cán muôi 'liệt' tay cầm.

勺把儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây tử đằng (cây leo có hoa tím), dễ nhớ vì hoa tím như màu 'liệt' tím của tử đằng.

紫藤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯿
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,木,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚乚丨乚丿丶一乚一一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép