Bản dịch của từ 㯿 trong tiếng Việt
㯿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㯿 (Danh từ)
【liè】
01
Cán muôi, giống như cái cán để múc canh, dễ nhớ vì 'liệt' như cán muôi 'liệt' tay cầm.
勺把儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây tử đằng (cây leo có hoa tím), dễ nhớ vì hoa tím như màu 'liệt' tím của tử đằng.
紫藤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
