ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㰁
Bảng phân tích âm vị 㰁
Luǒ
〔~桠(è)〕a. Cây nghiêng nghiêng như lạc lõng giữa rừng. b. Vỏ cây, lớp ngoài của thân cây (như lớp áo ngoài của cây).
〔~桠(è)〕a.树木倾斜。b.树表。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép