Bản dịch của từ 㰂 trong tiếng Việt
㰂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㰂 (Danh từ)
【shěn】
01
Loài cây truyền thuyết, nhựa cây dùng làm rượu (nhớ câu 'thẩm' như 'thấm' rượu thơm)
传说中的一种树,树汁可做酒。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 棯, 𢸙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,審
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶丶乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讅
瀋
淰
魫
邥
㔤
审
諗
瞫
矤
沈
曋
㦏
箰
䁚
損
鶽
损
榫
扻
筍
㔼
簨
鵻
㯷
朵
楡
棿
櫹
枒
樯
榒
桉
梅
枍
櫌
䴹
䳝
識
犥
鏕
鯲
藽
蟕
颤
瀗
鯫
騘
