Bản dịch của từ 㰃 trong tiếng Việt
㰃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㰃 (Danh từ)
【mián】
01
Cây bạch chỉ (cây miên), loại cây có vỏ dùng làm thuốc, quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam (giống như cây gỗ quý trong nhà).
同“檰”。 木名。《字彙•木部》:“㰃,同檰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 檰
- Hình thái radical:
- ⿰,棉,系
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丨乚一一丨乚丨丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃇
媔
眠
瞑
蝒
䒥
绵
矈
檰
緜
㝰
㒙
櫓
㭜
㯑
㮳
椆
橷
枡
横
林
楩
杌
檨
櫓
鏘
䨆
繲
懶
犥
𠖨
鵽
䫢
䥙
瀖
鶃
