Bản dịch của từ 㰆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ thổi lửa, giống như cái bơm hơi dùng trong lò rèn (nhớ đến từ 'bào' trong tiếng Việt, gợi hình cái bơm thổi lửa)

同“韛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㰆
Bính âm:
【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿻,一,中,冖,棐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丶乚丿一一一丨一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép