Bản dịch của từ 㰋 trong tiếng Việt
㰋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㰋 (Danh từ)
【pín】
01
Tên một loại cây ăn quả, chính là cây cau, còn gọi là “bần” (dễ nhớ vì “bần” gần âm với “pín” và là cây quen thuộc ở Việt Nam).
果木名,即檳榔。也作“檳”。《説文•木部》:“㰋,木也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên quả trong cụm từ 㰋婆, quả có màu đỏ, hình dáng giống quả béo, hạt như hạt dẻ, khi nấu chín có vị giống hạt dẻ.
〔㰋婆〕果名。《正字通•木部》:“㰋,㰋婆,果名。嶺表頻婆子實紅色,似肥皁,核如栗,煨熟味與栗同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
- Các biến thể:
- 檳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,頻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一丨一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琕
薲
貧
贫
矉
蘋
娦
玭
颦
㲏
嫔
顰
梵
檙
樑
柋
㯲
橻
櫝
栦
橄
橺
檳
杙
櫯
䱲
韾
𠐼
䱷
䊮
櫬
霯
䱯
嚨
爒
㺤
