Bản dịch của từ 㰌 trong tiếng Việt
㰌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㰌 (Động từ)
【què】
01
Cùng nghĩa với 'quạt' (榷), chỉ việc độc quyền hoặc thu thuế (như quạt thuế, quạt độc quyền).
同“榷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUẠT】
- Các biến thể:
- 榷
- Hình thái radical:
- ⿰,木,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴶
汋
確
趞
㩁
舄
阙
闋
搉
䇎
㱿
碏
栗
槣
机
柴
橙
檥
㮵
朲
榹
楳
檸
梒
䯢
覻
䥗
驀
黥
轙
瀿
騶
䊯
鼯
櫯
鶙
