Bản dịch của từ 㰏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

gāo
01

Cây sào tre dùng để đẩy thuyền trên sông (như cây sào trong câu ca dao “Thuyền về nhà sào vác trên vai”).

同“篙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰏
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,篙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丶丿一丶丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép