Bản dịch của từ 㰐 trong tiếng Việt
㰐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㰐 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ '椭', nghĩa là hình bầu dục, dài và cong như quả trứng vịt lộn (dễ nhớ vì 'thoả' nghe gần giống 'tròn trịa').
同“椭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
- Các biến thể:
- 橢, 椭, 楕, 㯐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憰
嚼
𠔌
嶥
穱
覐
㭰
角
决
㓸
䀗
鐍
㨒
蝰
楑
櫆
𠊾
㚝
犪
馗
𠈘
䧶
暌
頯
厽
礨
誄
櫑
櫐
㵢
累
洡
瘣
㿔
儡
㙼
俀
㞂
聉
㾼
㱣
蹆
僓
骽
腿
庹
橢
䲦
鵎
妥
㯐
䓕
椭
㟎
楕
鰖
撱
杫
榇
槝
㯳
槠
橅
㯶
槧
橣
椔
楾
梹
鎓
䬔
䵷
㩣
襡
鎘
鵟
髊
璾
㻾
𠆜
騏
