Bản dịch của từ 㰒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xué
01

Chữ dùng làm tên người, như tên gọi thân thương trong gia đình hoặc bạn bè (dễ nhớ như chữ 'học' quen thuộc).

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㰒
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Hình thái radical:
⿰,木,學
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép